abgeblaßt
Nghĩa tiếng Việt: chán nản
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Farben des alten Gemäldes sind im Laufe der Jahre stark abgeblaßt. — Màu sắc của bức tranh cũ đã bị phai nhạt đi nhiều theo năm tháng.
Nghĩa khác
- mệt mỏi
- kiệt sức
- nhạt màu
- phai màu
- bạc màu