Abgasverlust
Nghĩa tiếng Việt: tổn thất do khí thải
Phát âm (IPA): [ˈapɡaːsfɛɐ̯ˌlʊst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abgasverlust
Số nhiều: die Abgasverluste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abgasverlust | Abgasverluste |
| Akkusativ | Abgasverlust | Abgasverluste |
| Dativ | Abgasverlust | Abgasverlusten |
| Genitiv | Abgasverluste |
Ví dụ
- „Meistens ist ein verschmutzter Wärmetauscher Schuld an einem zu hohen Abgasverlust.“ — Nguyên nhân khiến tổn thất nhiệt theo khói thải quá cao phần lớn là do bộ trao đổi nhiệt bị bẩn.
- „Hohe Abgasverluste gibt es dank der Brennwerttechnik nicht mehr.“ — Nhờ công nghệ ngưng tụ nhiệt, lượng nhiệt tổn thất qua khí thải không còn cao nữa.