Abgasschwaden
Nghĩa tiếng Việt: khói xả; làn khói thải
Phát âm (IPA): [ˈapɡaːsˌʃvaːdn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abgasschwaden
Số nhiều: die Abgasschwaden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abgasschwaden | Abgasschwaden |
| Akkusativ | Abgasschwaden | Abgasschwaden |
| Dativ | Abgasschwaden | Abgasschwaden |
| Genitiv | Abgasschwadens | Abgasschwaden |
Ví dụ
- „In den ersten Nachkriegs-Jahrzehnten war die schlechte Umweltqualität in den Städten der Industrieländer deutlich fühlbar: In der Luft hingen Abgasschwaden von Autos, Kraftwerken, Industrieanlagen und Hausheizungen.“ — Trong những thập kỷ đầu sau chiến tranh, chất lượng môi trường kém ở các thành phố thuộc các nước công nghiệp phát triển có thể cảm nhận rất rõ: Khói thải từ ô tô, nhà máy điện, cơ sở công nghiệp và hệ thống sưởi gia đình bao trùm cả bầu không khí.