abgasarm
Nghĩa tiếng Việt: ít khí thải
Phát âm (IPA): [ˈapɡaːsˌʔaʁm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | abgasarmer | abgasarme |
| Akkusativ | abgasarmen | abgasarme |
| Dativ | abgasarmem | abgasarmen |
| Genitiv | abgasarmen | abgasarmer |
Ví dụ
- „Unter Laborbedingungen sind schon heute alle neu eingeführten Automodelle abgasarm.“ — „Trong điều kiện phòng thí nghiệm, tất cả các mẫu xe ô tô mới ra mắt ngày nay đều đã ít phát thải.“