Abgabeverbot
Nghĩa tiếng Việt: lệnh cấm chuyển nhượng; lệnh cấm bán
Phát âm (IPA): [ˈapɡaːbəfɛɐ̯ˌboːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Abgabeverbot
Số nhiều: die Abgabeverbote
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abgabeverbot | Abgabeverbote |
| Akkusativ | Abgabeverbot | Abgabeverbote |
| Dativ | Abgabeverbot | Abgabeverboten |
| Genitiv | Abgabeverbote |
Ví dụ
- „Ebenso wie die Weltgesundheitsorganisation fordern die Experten ein Abgabeverbot an Minderjährige und deutlichere Warnhinweise auf den Dosen und Flaschen.“ — „Tương tự như Tổ chức Y tế Thế giới, các chuyên gia kêu gọi cấm bán cho trẻ vị thành niên và đưa ra các cảnh báo rõ ràng hơn trên vỏ lon và chai.“
- „Abgabeverbote an Jugendliche sind eine der zahlreichen Massnahmen zur Tabakprävention, die in der Schweiz auf allen Staatsebenen unternommen werden.“ — „Lệnh cấm bán cho thanh thiếu niên là một trong nhiều biện pháp phòng chống tác hại của thuốc lá được thực hiện ở mọi cấp chính quyền tại Thụy Sĩ.“