abfüllend
Nghĩa tiếng Việt: đổ đầy
Phát âm (IPA): [ˈapˌfʏlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Maschine arbeitet als abfüllend und etikettierend gesteuerte Einheit. — Cỗ máy hoạt động như một đơn vị được điều khiển để chiết rót và dán nhãn.
Nghĩa khác
- chiết rót
- lấp đầy
- đóng chai
- đóng gói
- chiết