Abflußgebiet
Nghĩa tiếng Việt: lưu vực
danh từ · trình độ C1
Giống: das Abflußgebiet
Số nhiều: die Abflußgebiete
Ví dụ
- Das gesamte Abflußgebiet des Flusses ist von starken Überschwemmungen bedroht. — Toàn bộ lưu vực thoát nước của con sông đang bị đe dọa bởi lũ lụt nghiêm trọng.
Nghĩa khác
- bồn địa
- vùng thoát nước
- khu vực thoát nước
- hệ thống thoát nước
- lưu vực thoát nước