abflauend
Nghĩa tiếng Việt: giảm dần
Phát âm (IPA): [ˈapˌflaʊ̯ənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Bei abflauendem Wind konnten die Segler sicher in den Hafen zurückkehren. — Khi gió dịu bớt, những người chèo thuyền đã có thể trở về cảng an toàn.
Nghĩa khác
- yếu đi
- lắng xuống
- yếu dần
- chùng xuống
- giảm bớt