abfedernd
Nghĩa tiếng Việt: giảm nhẹ
Phát âm (IPA): [ˈapˌfeːdɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Gute Laufschuhe haben oft eine abfedernd wirkende Sohle. — Giày chạy bộ tốt thường có phần đế mang lại tác dụng giảm xóc.
Nghĩa khác
- làm dịu
- chống sốc
- giảm xóc
- hấp thụ
- làm giảm