abfaßt
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Anwalt verhandelt und abfaßt den neuen Vertrag. — Luật sư đàm phán và soạn thảo hợp đồng mới.
Nghĩa khác
- soạn thảo
- viết
- soạn
- lập
- ban hành
Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu
động từ · trình độ C1