abfasen
Nghĩa tiếng Việt: vát mép
Phát âm (IPA): [ˈapˌfaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abfasen · er/sie/es fast ab · faste ab · haben abgefast
Präsens (hiện tại)
| ich | fase ab |
| du | fast ab |
| er/sie/es | fast ab |
| wir | fasen ab |
| ihr | fast ab |
| sie/Sie | fasen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | faste ab |
| du | fastest ab |
| er/sie/es | faste ab |
| wir | fasten ab |
| ihr | fastet ab |
| sie/Sie | fasten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgefast |
| du | hast abgefast |
| er/sie/es | hat abgefast |
| wir | haben abgefast |
| ihr | habt abgefast |
| sie/Sie | haben abgefast |
Ví dụ
- Das Werkstück wird abgefast. — Phôi được vát mép.
Nghĩa khác
- Kanten abschrägen oder anschrägen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abfast → Đúng: er fast ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)