Abfangbahn
Nghĩa tiếng Việt: làn đường thoát hiểm
Phát âm (IPA): [ˈapfaŋˌbaːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abfangbahn
Số nhiều: die Abfangbahnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abfangbahn | Abfangbahnen |
| Akkusativ | Abfangbahn | Abfangbahnen |
| Dativ | Abfangbahn | Abfangbahnen |
| Genitiv | Abfangbahn | Abfangbahnen |
Ví dụ
- Der wirkliche Flugvorgang ist wesentlich komplizierter, da die Fluggeschwindigkeit längs der Abfangbahn abnimmt und weitere Randbedingungen erfüllt werden müssen. — Quá trình bay thực tế phức tạp hơn nhiều, vì vận tốc bay giảm dọc theo quỹ đạo lấy lại thăng bằng và phải thỏa mãn thêm các điều kiện biên khác.
- Die Kräfteverteilung beim Flugzeug ist auch abhängig davon, ob die Kurve oder die Abfangbahn bei kleiner Krümmung mit großer Geschwindigkeit oder bei großer Krümmung mit kleiner Geschwindigkeit durchflogen wird. — Sự phân bố lực trên máy bay còn phụ thuộc vào việc máy bay lượn vòng hoặc bay theo quỹ đạo lấy lại thăng bằng ở độ cong nhỏ với tốc độ lớn hay ở độ cong lớn với tốc độ nhỏ.
Nghĩa khác
- Flugbahn, auf der eine Rakete fliegt, um ein Flugzeug zu treffen, abzuschießen.