Abfallstrom
Nghĩa tiếng Việt: dòng chất thải
Phát âm (IPA): [ˈapfalˌʃtʁoːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abfallstrom
Số nhiều: die Abfallströme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abfallstrom | Abfallströme |
| Akkusativ | Abfallstrom | Abfallströme |
| Dativ | Abfallstrom | Abfallströmen |
| Genitiv | Abfallströme |
Ví dụ
- „In der Industrie könnte man dem chemischen Abfallstrom Mineralien zusetzen und die Mischung dann mit Gammastrahlen beschießen und so die Abfallstoffe effektiv entgiften.“ — Trong công nghiệp, người ta có thể thêm khoáng chất vào dòng rác thải hóa học rồi chiếu xạ tia gamma lên hỗn hợp đó, từ đó khử độc rác thải một cách hiệu quả.
- „Um den globalen Abfallstrom zu bewältigen, müssen neue Ideen für effektivere und ressourcenschonendere Verpackungen her.“ — Để đối phó với dòng rác thải toàn cầu, cần phải có những ý tưởng mới cho bao bì hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên hơn.
- „Kritik entzündet sich vor allem an der Absicht, die Abfallströme zu deregulieren; denn dies bedeutet letztlich, daß nicht mehr kontrolliert werden kann, was daraus wird.“ — Sự chỉ trích bùng lên chủ yếu nhắm vào ý định nới lỏng kiểm soát các dòng rác thải; bởi điều này rốt cuộc đồng nghĩa với việc không thể kiểm soát được chúng sẽ đi về đâu.