Abfallgebinde
Nghĩa tiếng Việt: thùng chứa rác; bao chứa rác
Phát âm (IPA): [ˈapfalɡəˌbɪndə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Abfallgebinde
Số nhiều: die Abfallgebinde
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abfallgebinde | Abfallgebinde |
| Akkusativ | Abfallgebinde | Abfallgebinde |
| Dativ | Abfallgebinde | Abfallgebinden |
| Genitiv | Abfallgebindes | Abfallgebinde |
Ví dụ
- „Die innerste (technische) Barriere ist das Abfallgebinde, bestehend aus Abfallprodukt und Behälter.“ — „Lớp bảo vệ (kỹ thuật) trong cùng là khối chất thải đóng gói, bao gồm sản phẩm thải và thùng chứa.“
- „Ziel der Fahrt: das Zwischenlager Gorleben, wo, nebst 1500 Tonnen abgebrannter Brennelemente, 35 000 solcher »Abfallgebinde« gestapelt werden sollen, bis sie in einem Endlager verschwinden können.“ — „Đích đến của chuyến vận chuyển: kho lưu trữ tạm thời Gorleben, nơi dự kiến sẽ xếp chồng 35.000 «khối chất thải đóng gói» như vậy bên cạnh 1.500 tấn nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng, cho đến khi chúng có thể được đưa vào kho lưu trữ vĩnh viễn.“