Abfallflut
Nghĩa tiếng Việt: làn sóng rác thải; rác ngập tràn
Phát âm (IPA): [ˈapfalˌfluːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abfallflut
Số nhiều: die Abfallfluten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abfallflut | Abfallfluten |
| Akkusativ | Abfallflut | Abfallfluten |
| Dativ | Abfallflut | Abfallfluten |
| Genitiv | Abfallflut | Abfallfluten |
Ví dụ
- „Allerdings ist unter natürlichen Bedingungen der Mangel an geeigneten Schalen ein begrenzender Faktor für die Population, so dass die Tiere erst einmal von der Abfallflut profitieren könnten.“ — Tuy nhiên, trong điều kiện tự nhiên, sự thiếu hụt vỏ thích hợp là yếu tố hạn chế số lượng cá thể, do đó loài vật này trước mắt có thể hưởng lợi từ lượng rác thải khổng lồ.
- „Mit Stampffußwalzen und Müll-Krematorien, mit Planierraupen und Kompostierungsanlagen suchen die Müll-Werker der steigenden Abfallflut Herr zu werden.“ — Bằng máy lu chân cừu và lò thiêu rác, bằng máy ủi và các cơ sở ủ phân hữu cơ, những công nhân xử lý rác đang tìm cách kiểm soát làn sóng rác thải ngày càng tăng.