abfallarm
Nghĩa tiếng Việt: ít rác thải
Phát âm (IPA): [ˈapfalˌʔaʁm]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | abfallarmer | abfallarme |
| Akkusativ | abfallarmen | abfallarme |
| Dativ | abfallarmem | abfallarmen |
| Genitiv | abfallarmen | abfallarmer |
Ví dụ
- „Kernfusion könnte eine sichere, abfallarme Energiequelle der Zukunft darstellen, steht in den nächsten Jahren und Jahrzehnten aber nicht großskalig zur Verfügung.“ — Năng lượng nhiệt hạch có thể là nguồn năng lượng an toàn, ít chất thải của tương lai, nhưng sẽ chưa thể triển khai trên quy mô lớn trong vài năm và vài thập kỷ tới.