Abfahrtsrampe
Nghĩa tiếng Việt: đường dốc lối ra; dốc xuất phát
Phát âm (IPA): [ˈapfaːɐ̯t͡sˌʁampə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Abfahrtsrampe
Số nhiều: die Abfahrtsrampen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abfahrtsrampe | Abfahrtsrampen |
| Akkusativ | Abfahrtsrampe | Abfahrtsrampen |
| Dativ | Abfahrtsrampe | Abfahrtsrampen |
| Genitiv | Abfahrtsrampe | Abfahrtsrampen |
Ví dụ
- Die Abfahrtsrampe ist heute gesperrt. — Đường nhánh dẫn ra hôm nay bị đóng.
- „Was danach passierte, dürfte neue Fragen zum Autopilotsystem aufwerfen: Ungebremst raste der Tesla in einen Anpralldämpfer, der vor der Betonbarriere montiert war, der die Abfahrtsrampe vom Highway trennte.“ — Những gì diễn ra sau đó có thể làm dấy lên những câu hỏi mới về hệ thống lái tự động: Chiếc Tesla không hề phanh, lao thẳng vào bộ giảm chấn va chạm gắn trước dải phân cách bê tông ngăn đường nhánh dẫn ra khỏi xa lộ.