abfälschen
Nghĩa tiếng Việt: làm đổi hướng bóng
Phát âm (IPA): [ˈapˌfɛlʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abfälschen · er/sie/es fälscht ab · fälschte ab · haben abgefälscht
Präsens (hiện tại)
| ich | fälsche ab |
| du | fälschst ab |
| er/sie/es | fälscht ab |
| wir | fälschen ab |
| ihr | fälscht ab |
| sie/Sie | fälschen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fälschte ab |
| du | fälschtest ab |
| er/sie/es | fälschte ab |
| wir | fälschten ab |
| ihr | fälschtet ab |
| sie/Sie | fälschten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgefälscht |
| du | hast abgefälscht |
| er/sie/es | hat abgefälscht |
| wir | haben abgefälscht |
| ihr | habt abgefälscht |
| sie/Sie | haben abgefälscht |
Ví dụ
- Er fälschte den Ball für den Torwart unhaltbar zum 1:0 ab. — Anh ấy làm đổi hướng bóng khiến thủ môn không thể cản phá, nâng tỉ số lên 1-0.
Nghĩa khác
- einen gespielten Ball aus seiner vorgesehenen Flugrichtung durch Berührung (die auch zufällig, unabsichtlich erfolgen kann) ablenken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abfälscht → Đúng: er fälscht ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)