abessen
Nghĩa tiếng Việt: ăn hết; ăn sạch
Phát âm (IPA): [ˈapˌʔɛsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abessen · er/sie/es isst ab · aß ab · haben abgegessen
Präsens (hiện tại)
| ich | esse ab |
| du | isst ab |
| er/sie/es | isst ab |
| wir | essen ab |
| ihr | esst ab |
| sie/Sie | essen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | aß ab |
| du | aßest ab |
| er/sie/es | aß ab |
| wir | aßen ab |
| ihr | aßt ab |
| sie/Sie | aßen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgegessen |
| du | hast abgegessen |
| er/sie/es | hat abgegessen |
| wir | haben abgegessen |
| ihr | habt abgegessen |
| sie/Sie | haben abgegessen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Kadetten nämlich hatten abgegessen und standen stramm hinter den Bänken.“ — „Các học viên sĩ quan đã ăn xong và đứng nghiêm trang phía sau những chiếc ghế dài.“
- Am liebsten würde ich die Kirschen von der Schwarzwälder Kirschtorte abessen. — Tôi thích nhất là ăn hết lớp anh đào trên bánh kem rừng Đen.
- Frühstück für 15 Euro ist eine Frechheit, die kann man ja gar nicht abessen. — Bữa sáng 15 euro thật là quá đáng, làm sao mà ăn cho hết số tiền đó được.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abesst → Đúng: er isst ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)