aberziehen
Nghĩa tiếng Việt: rèn bỏ thói quen; uốn nắn
Phát âm (IPA): [ˈapʔɛɐ̯ˌt͡siːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: aberziehen · er/sie/es erzieht ab · erzog ab · haben aberzogen
Präsens (hiện tại)
| ich | erziehe ab |
| du | erziehst ab |
| er/sie/es | erzieht ab |
| wir | erziehen ab |
| ihr | erzieht ab |
| sie/Sie | erziehen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erzog ab |
| du | erzogst ab |
| er/sie/es | erzog ab |
| wir | erzogen ab |
| ihr | erzogt ab |
| sie/Sie | erzogen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aberzogen |
| du | hast aberzogen |
| er/sie/es | hat aberzogen |
| wir | haben aberzogen |
| ihr | habt aberzogen |
| sie/Sie | haben aberzogen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das schlechte Benehmen wurde mir schon als Kind aberzogen. — Thói cư xử xấu của tôi đã được uốn nắn bỏ từ khi còn nhỏ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er aberzieht → Đúng: er erzieht ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)