aberhundert
Nghĩa tiếng Việt: hơn một trăm
Phát âm (IPA): [ˈaːbɐˌhʊndɐt]
trình độ C2
Ví dụ
- Aberhundert Leute stürmten das Kaufhaus. — Hàng trăm người đã ùa vào trung tâm thương mại.
Nghĩa khác
- mehrere hundert, noch einmal hundert
Nghĩa tiếng Việt: hơn một trăm
Phát âm (IPA): [ˈaːbɐˌhʊndɐt]
trình độ C2