Abendpunkt
Nghĩa tiếng Việt: điểm hẹn buổi tối
Phát âm (IPA): [ˈaːbn̩tˌpʊŋkt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Abendpunkt
Số nhiều: die Abendpunkte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abendpunkt | Abendpunkte |
| Akkusativ | Abendpunkt | Abendpunkte |
| Dativ | Abendpunkt | Abendpunkten |
| Genitiv | Abendpunktes | Abendpunkte |
Ví dụ
- Der Abendpunkt kann genau berechnet werden. — Điểm lặn có thể được tính toán một cách chính xác.
Nghĩa khác
- cuộc gặp tối
- buổi tối
- điểm hẹn
- cuộc hẹn
- buổi gặp mặt