Abendfriede
Nghĩa tiếng Việt: sự yên bình buổi tối
Phát âm (IPA): [ˈaːbn̩tˌfʁiːdə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Abendfriede
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abendfriede | |
| Akkusativ | Abendfrieden | |
| Dativ | Abendfrieden | |
| Genitiv | Abendfriedens |
Ví dụ
- Noch ist es nicht so weit, ist es noch hell, als wir um neun Uhr abends ankommen, den Zaun entlang zum Eingang spazieren, aber irgendwie ... diese Stimmung ... Abendfriede? Ja, das ist das treffende Wort … — “Chưa đến lúc ấy, trời vẫn còn sáng khi chúng tôi đến lúc chín giờ tối, đi dọc hàng rào tới lối vào, nhưng bằng cách nào đó... cái bầu không khí này... sự yên bình buổi tối? Vâng, đó là từ thật chính xác...”
- Auf der kahlen Ebene standen im Abendfrieden sämtliche Diemen ringsum wie Vulkane in Flammen. — Trên cánh đồng trống trải, trong sự yên bình buổi tối, tất cả những đống rơm xung quanh đều đứng sừng sững như những ngọn núi lửa đang cháy.
Nghĩa khác
- der abendliche Friede