Abenddienst
Nghĩa tiếng Việt: ca trực tối; ca làm buổi tối
Phát âm (IPA): [ˈaːbn̩tˌdiːnst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abenddienst
Số nhiều: die Abenddienste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abenddienst | Abenddienste |
| Akkusativ | Abenddienst | Abenddienste |
| Dativ | Abenddienst | Abenddiensten |
| Genitiv | Abenddienste |
Ví dụ
- „Zu den Aufgaben der Damen- und Herrenschneider, die übrigens verschiedene Berufe sind, gehört auch der Abenddienst.“ — „Nhiệm vụ của thợ may đồ nữ và thợ may đồ nam — vốn là hai nghề khác nhau — bao gồm cả việc trực ca tối.“