Abendaufführung
Nghĩa tiếng Việt: buổi biểu diễn tối
Phát âm (IPA): [ˈaːbn̩tˌʔaʊ̯ffyːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abendaufführung
Số nhiều: die Abendaufführungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abendaufführung | Abendaufführungen |
| Akkusativ | Abendaufführung | Abendaufführungen |
| Dativ | Abendaufführung | Abendaufführungen |
| Genitiv | Abendaufführung | Abendaufführungen |
Ví dụ
- Wir haben Karten für die Abendaufführung im Theater gekauft. — Chúng tôi đã mua vé cho buổi biểu diễn buổi tối tại nhà hát.