Abelie
Nghĩa tiếng Việt: cây abelia
Phát âm (IPA): [aˈbeːljə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abelie
Số nhiều: die Abelien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abelie | Abelien |
| Akkusativ | Abelie | Abelien |
| Dativ | Abelie | Abelien |
| Genitiv | Abelie | Abelien |
Ví dụ
- Die Abelie ist ein vortrefflicher Zierstrauch. — Cây hoa lục thấu là một loại cây bụi cảnh tuyệt vời.
- Abelien mögen es nicht, wenn sie zu viel Wasser bekommen. — Cây hoa lục thấu không thích bị tưới quá nhiều nước.
Nghĩa khác
- unterschiedliche Pflanzen der Gattung Abelia