Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abece

Nghĩa tiếng Việt: bảng chữ cái (cổ)

Phát âm (IPA): [ˌaːˌbeːˈt͡seː]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Abece

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbece
AkkusativAbece
DativAbece
GenitivAbeces

Ví dụ

Nghĩa khác