abdrängend
Nghĩa tiếng Việt: lấn át
Phát âm (IPA): [ˈapˌdʁɛŋənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Polizeiauto fuhr den Flüchtigen zur Seite abdrängend weiter. — Xe cảnh sát tiếp tục chạy và ép kẻ chạy trốn sang một bên.
Nghĩa khác
- áp đảo
- xâm lấn
- cản trở
- ngăn cản
- chướng ngại