abdingen
Nghĩa tiếng Việt: mặc cả giảm giá
Phát âm (IPA): [ˈapˌdɪŋən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abdingen · er/sie/es dingt ab · dingte ab · haben abgedingt
Präsens (hiện tại)
| ich | dinge ab |
| du | dingst ab |
| er/sie/es | dingt ab |
| wir | dingen ab |
| ihr | dingt ab |
| sie/Sie | dingen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dingte ab |
| du | dingtest ab |
| er/sie/es | dingte ab |
| wir | dingten ab |
| ihr | dingtet ab |
| sie/Sie | dingten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgedingt |
| du | hast abgedingt |
| er/sie/es | hat abgedingt |
| wir | haben abgedingt |
| ihr | habt abgedingt |
| sie/Sie | haben abgedingt |
Ví dụ
- Ich wollt' euch nicht gerathen haben, mir vor einem halben Jahr noch abzudingen, wozu ich jetzt freiwillig mich erbiete; Schiller. — Tôi đã chẳng khuyên các anh nên nài tôi nhượng lại điều mà nửa năm trước tôi còn không muốn, điều mà giờ đây tôi tự nguyện đề nghị; Schiller.
- Die Summe, welche er für bestellte Arbeit verlangte, an der war nichts abzudingen. — Khoản tiền ông ấy đòi cho công việc được đặt làm thì không thể mặc cả bớt được chút nào.
Nghĩa khác
- jemandem etwas abhandeln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abdingt → Đúng: er dingt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)