Abdingbarkeit
Nghĩa tiếng Việt: tính có thể thỏa thuận khác
Phát âm (IPA): [ˈapˌdɪŋbaʁkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abdingbarkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abdingbarkeit | |
| Akkusativ | Abdingbarkeit | |
| Dativ | Abdingbarkeit | |
| Genitiv | Abdingbarkeit |
Ví dụ
- Grundsätzlich ist eine Abdingbarkeit nur dann möglich, wenn der Mieter durch die Klausel nicht schlechter gestellt wird, als es im Gesetz vorgesehen ist. — Về nguyên tắc, chỉ có thể miễn trừ nghĩa vụ sửa đổi khi điều khoản đó không làm người thuê ở vào vị thế bất lợi hơn so với quy định của luật.
Nghĩa khác
- Möglichkeit, von einer gesetzlichen Regelung abzuweichen, zum Beispiel durch Verträge