Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abdingbarkeit

Nghĩa tiếng Việt: tính có thể thỏa thuận khác

Phát âm (IPA): [ˈapˌdɪŋbaʁkaɪ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Abdingbarkeit

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbdingbarkeit
AkkusativAbdingbarkeit
DativAbdingbarkeit
GenitivAbdingbarkeit

Ví dụ

Nghĩa khác