abdämmend
Nghĩa tiếng Việt: ngăn chặn
Phát âm (IPA): [ˈapˌdɛmənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie bauten eine abdämmende Wand gegen das Hochwasser. — Họ đã xây dựng một bức tường ngăn nước để chống lại lũ lụt.
Nghĩa khác
- hạn chế
- cản trở
- cách âm
- chống rung
- giảm chấn