Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abdach

Nghĩa tiếng Việt: mái dốc

Phát âm (IPA): [ˈapˌdax]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Abdach

Số nhiều: die Abdächer

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbdachAbdächer
AkkusativAbdachAbdächer
DativAbdachAbdächern
GenitivAbdachsAbdächer

Ví dụ

Nghĩa khác