Abdach
Nghĩa tiếng Việt: mái dốc
Phát âm (IPA): [ˈapˌdax]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Abdach
Số nhiều: die Abdächer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abdach | Abdächer |
| Akkusativ | Abdach | Abdächer |
| Dativ | Abdach | Abdächern |
| Genitiv | Abdachs | Abdächer |
Ví dụ
- Es tropft vom Abdach. — Nước nhỏ giọt từ mái hiên.
Nghĩa khác
- ein auskragendes Vordach