Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abchoppen

Nghĩa tiếng Việt: đá bóng bật ra

Phát âm (IPA): [ˈapˌt͡ʃɔpn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: abchoppen · er/sie/es choppt ab · choppte ab · haben abgechoppt

Präsens (hiện tại)

ichchoppe ab
duchoppst ab
er/sie/eschoppt ab
wirchoppen ab
ihrchoppt ab
sie/Siechoppen ab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichchoppte ab
duchopptest ab
er/sie/eschoppte ab
wirchoppten ab
ihrchopptet ab
sie/Siechoppten ab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe abgechoppt
duhast abgechoppt
er/sie/eshat abgechoppt
wirhaben abgechoppt
ihrhabt abgechoppt
sie/Siehaben abgechoppt

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức