abchangieren
Nghĩa tiếng Việt: chuyển sắc dần
Phát âm (IPA): [ˈapʃɑ̃ˌʒiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abchangieren · er/sie/es changiert ab · changierte ab · haben abchangiert
Präsens (hiện tại)
| ich | changiere ab |
| du | changierst ab |
| er/sie/es | changiert ab |
| wir | changieren ab |
| ihr | changiert ab |
| sie/Sie | changieren ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | changierte ab |
| du | changiertest ab |
| er/sie/es | changierte ab |
| wir | changierten ab |
| ihr | changiertet ab |
| sie/Sie | changierten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abchangiert |
| du | hast abchangiert |
| er/sie/es | hat abchangiert |
| wir | haben abchangiert |
| ihr | habt abchangiert |
| sie/Sie | haben abchangiert |
Ví dụ
- Changiere ab! — Đổi thế đi!
- Bleibt aber das Pferd dabei in einigen Touren schön an der Hand, so kann im Gallop abchangiert und dieselbe Lektion auch auf der andern Hand vorgenommen werden. — “Nhưng nếu con ngựa vẫn ngoan ngoãn ở tay trong vài vòng, thì có thể đổi thế trong nước phi nước đại và thực hiện bài tập tương tự ở tay còn lại.”
Nghĩa khác
- vom Rechtsgalopp zum Linksgalopp wechseln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abchangiert → Đúng: er changiert ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)