abbuffen
Nghĩa tiếng Việt: ăn no căng bụng
Phát âm (IPA): [ˈapˌbʊfn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbuffen · er/sie/es bufft ab · buffte ab · haben abgebufft
Präsens (hiện tại)
| ich | buffe ab |
| du | buffst ab |
| er/sie/es | bufft ab |
| wir | buffen ab |
| ihr | bufft ab |
| sie/Sie | buffen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | buffte ab |
| du | bufftest ab |
| er/sie/es | buffte ab |
| wir | bufften ab |
| ihr | bufftet ab |
| sie/Sie | bufften ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebufft |
| du | hast abgebufft |
| er/sie/es | hat abgebufft |
| wir | haben abgebufft |
| ihr | habt abgebufft |
| sie/Sie | haben abgebufft |
Ví dụ
- Bei der Herstellung von Velvetleder wird die Narbenseite des Leders abgebufft. — Khi sản xuất da velvet, mặt vân của da được chà bỏ đi.
Nghĩa khác
- die Narben vom Leder spanend entfernen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbufft → Đúng: er bufft ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)