abbürste
Nghĩa tiếng Việt: chải sạch
Phát âm (IPA): [ˈapˌbʏʁstə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich warte kurz, bis ich den Schmutz von meiner Jacke abbürste. — Tôi đợi một chút cho đến khi chải sạch bụi bẩn trên áo khoác của mình.
Nghĩa khác
- cọ sạch
- làm sạch bằng bàn chải
- quét sạch
- phủi sạch
- bàn chải