Abbruchreaktion
Nghĩa tiếng Việt: phản ứng kết thúc
Phát âm (IPA): [ˈapbʁʊxʁeakˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abbruchreaktion
Số nhiều: die Abbruchreaktionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbruchreaktion | Abbruchreaktionen |
| Akkusativ | Abbruchreaktion | Abbruchreaktionen |
| Dativ | Abbruchreaktion | Abbruchreaktionen |
| Genitiv | Abbruchreaktion | Abbruchreaktionen |
Ví dụ
- „Die Kettenreaktion erfolgt solange bis es zur Abbruchreaktion kommt.“ — „Phản ứng dây chuyền tiếp tục diễn ra cho đến khi xảy ra phản ứng ngắt mạch.“