Abbruchbescheid
Nghĩa tiếng Việt: thông báo phá dỡ
Phát âm (IPA): [ˈapbʁʊxbəˌʃaɪ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Abbruchbescheid
Số nhiều: die Abbruchbescheide
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbruchbescheid | Abbruchbescheide |
| Akkusativ | Abbruchbescheid | Abbruchbescheide |
| Dativ | Abbruchbescheid | Abbruchbescheiden |
| Genitiv | Abbruchbescheides | Abbruchbescheide |
Ví dụ
- Das Ehepaar Düringer hält den Abbruchbescheid in der Hand. Sie haben bis „spätestens 31. Juli 2008“ ihr Haus abzureißen. — Vợ chồng Düringer đang cầm quyết định phá dỡ trong tay. Họ phải phá ngôi nhà của mình chậm nhất vào ngày 31 tháng 7 năm 2008.
- In erster Instanz erließ die Behörde auf Basis der Vermessungen des Geometers einen Abbruchbescheid. — Ở cấp sơ thẩm, cơ quan chức năng đã ra quyết định phá dỡ dựa trên các đo đạc của viên trắc địa.
- Das Gebäude verwahrloste immer mehr, 1972 richtete ein Erdbeben weitere Schäden an und Mitte der 1970er Jahre beantragte der Eigentümer den Abbruchbescheid. — Tòa nhà ngày càng xuống cấp, năm 1972 một trận động đất gây thêm thiệt hại và vào giữa thập niên 1970, chủ sở hữu đã xin quyết định phá dỡ.
Nghĩa khác
- behördliche Anordnung zum Abbruch eines Gebäudes