abbrocken
Nghĩa tiếng Việt: bẻ từng mảnh
Phát âm (IPA): [ˈapˌbʁɔkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbrocken · er/sie/es brockt ab · brockte ab · haben abgebrockt
Präsens (hiện tại)
| ich | brocke ab |
| du | brockst ab |
| er/sie/es | brockt ab |
| wir | brocken ab |
| ihr | brockt ab |
| sie/Sie | brocken ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brockte ab |
| du | brocktest ab |
| er/sie/es | brockte ab |
| wir | brockten ab |
| ihr | brocktet ab |
| sie/Sie | brockten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebrockt |
| du | hast abgebrockt |
| er/sie/es | hat abgebrockt |
| wir | haben abgebrockt |
| ihr | habt abgebrockt |
| sie/Sie | haben abgebrockt |
Ví dụ
- Ich mag die faden Erdbeeren aus dem Supermarkt nicht, lieber gehe ich zur nächsten Erdbeerplantage und brocke sie mir selber ab. — Tôi không thích những quả dâu tây nhạt nhẽo mua ở siêu thị, tôi thích đến thẳng vườn dâu gần nhất và tự tay hái hơn.
- Die köstlichen Heidelbeeren wachsen an bis zu zwei Meter hohen Sträuchern, fast könnte man sie mit dem Mund »abbrocken«. — Những quả việt quất thơm ngon mọc trên bụi cây cao tới hai mét, đến mức gần như có thể dùng miệng "vặt" ăn ngay.
Nghĩa khác
- reife Früchte vom Strauch oder Baum abernten, abpflücken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbrockt → Đúng: er brockt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)