abbremsend
Nghĩa tiếng Việt: giảm tốc
Phát âm (IPA): [ˈapˌbʁɛmzn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Fahrer trat mit abbremsend wirkender Kraft auf das Pedal. — Người lái xe đạp mạnh vào bàn đạp với lực có tác dụng phanh lại.
Nghĩa khác
- chậm lại
- hãm lại
- một cách chậm lại
- từ từ
- phanh lại