abbrauchen
Nghĩa tiếng Việt: dùng hết, dùng cạn
Phát âm (IPA): [ˈapˌbʁaʊ̯xn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbrauchen · er/sie/es braucht ab · brauchte ab · haben abgebraucht
Präsens (hiện tại)
| ich | brauche ab |
| du | brauchst ab |
| er/sie/es | braucht ab |
| wir | brauchen ab |
| ihr | braucht ab |
| sie/Sie | brauchen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brauchte ab |
| du | brauchtest ab |
| er/sie/es | brauchte ab |
| wir | brauchten ab |
| ihr | brauchtet ab |
| sie/Sie | brauchten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebraucht |
| du | hast abgebraucht |
| er/sie/es | hat abgebraucht |
| wir | haben abgebraucht |
| ihr | habt abgebraucht |
| sie/Sie | haben abgebraucht |
Ví dụ
- Das Kleinod ist durch manche Hand gegangen, Auch die Verguldung ziemlich abgebraucht. — Món báu vật đã qua tay bao người, Lớp mạ vàng cũng đã mòn đi nhiều.
Nghĩa khác
- durch häufige Verwendung verschleißen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbraucht → Đúng: er braucht ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)