Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abbrandler

Nghĩa tiếng Việt: người mất nhà vì cháy

Phát âm (IPA): [ˈapˌbʁandlɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abbrandler

Số nhiều: die Abbrandler

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbbrandlerAbbrandler
AkkusativAbbrandlerAbbrandler
DativAbbrandlerAbbrandlern
GenitivAbbrandlersAbbrandler

Ví dụ

Nghĩa khác