Abbozzo
Nghĩa tiếng Việt: bản phác thảo (nghệ thuật)
Phát âm (IPA): [aˈbɔt͡so]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abbozzo
Số nhiều: die Abbozzi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbozzo | Abbozzi |
| Akkusativ | Abbozzo | Abbozzi |
| Dativ | Abbozzo | Abbozzi |
| Genitiv | Abbozzos | Abbozzi |
Ví dụ
- Röntgenaufnahmen liefern hier ein schwer in einzelne Schichten zu scheidendes Bild. Von Abbozzi im eigentlichen Sinne kann man hier nicht sprechen. — Hình ảnh chụp X-quang ở đây cho thấy một bức tranh khó phân biệt thành từng lớp riêng lẻ. Người ta không thể nói về những nét phác thảo sơ khởi (abbozzi) theo đúng nghĩa ở đây được.
Nghĩa khác
- erster (nur skizzenhafter) Entwurf eines Gemäldes oder einer wissenschaftlichen Arbeit