abböschen
Nghĩa tiếng Việt: tạo mái dốc, taluy
Phát âm (IPA): [ˈapˌbœʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abböschen · er/sie/es böscht ab · böschte ab · haben abgeböscht
Präsens (hiện tại)
| ich | bösche ab |
| du | böschst ab |
| er/sie/es | böscht ab |
| wir | böschen ab |
| ihr | böscht ab |
| sie/Sie | böschen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | böschte ab |
| du | böschtest ab |
| er/sie/es | böschte ab |
| wir | böschten ab |
| ihr | böschtet ab |
| sie/Sie | böschten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeböscht |
| du | hast abgeböscht |
| er/sie/es | hat abgeböscht |
| wir | haben abgeböscht |
| ihr | habt abgeböscht |
| sie/Sie | haben abgeböscht |
Ví dụ
- Die äußeren Seitenlinien der Tempel, der Pylonen, sind immer abgeböscht, dadurch werden sie oben um ein Geringes schmaler als unten, aber das genügt vollkommen um ihnen den Ausdruck von Leichtigkeit, von Aufsteigen von der Erde zu geben, dessen sie bedürfen[,] um nicht wie steinerne Kasten auszusehen. — Các đường cạnh bên ngoài của các ngôi đền, tức các cổng tháp, luôn được vát nghiêng, nhờ đó phía trên hẹp hơn phía dưới một chút, nhưng điều đó hoàn toàn đủ để tạo cho chúng vẻ nhẹ nhàng, như vươn lên từ mặt đất, điều mà chúng cần đến để không trông giống như những khối hộp bằng đá.
Nghĩa khác
- eine Böschung hinzufügen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abböscht → Đúng: er böscht ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)