Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abböschen

Nghĩa tiếng Việt: tạo mái dốc, taluy

Phát âm (IPA): [ˈapˌbœʃn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: abböschen · er/sie/es böscht ab · böschte ab · haben abgeböscht

Präsens (hiện tại)

ichbösche ab
duböschst ab
er/sie/esböscht ab
wirböschen ab
ihrböscht ab
sie/Sieböschen ab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichböschte ab
duböschtest ab
er/sie/esböschte ab
wirböschten ab
ihrböschtet ab
sie/Sieböschten ab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe abgeböscht
duhast abgeböscht
er/sie/eshat abgeböscht
wirhaben abgeböscht
ihrhabt abgeböscht
sie/Siehaben abgeböscht

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức