Abblasung
Nghĩa tiếng Việt: thổi bay
Phát âm (IPA): [ˈapˌblaːzʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Abblasung
Số nhiều: die Abblasungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abblasung | Abblasungen |
| Akkusativ | Abblasung | Abblasungen |
| Dativ | Abblasung | Abblasungen |
| Genitiv | Abblasung | Abblasungen |
Ví dụ
- Ein zweites Gebiet starker Bodenerosion sind die Lößgebiete Nordchinas. Der Löß unterliegt an sich schon leicht der Zerstörung, doch schafft seine Standfestigkeit mehr tiefe als weite Erosionshohlformen. Auch schließt die Mächtigkeit des Lösses den Landbau nicht aus, wenn oberflächliche Abblasungen auftreten. — “Một khu vực thứ hai bị xói mòn đất mạnh là các vùng hoàng thổ ở miền Bắc Trung Quốc. Bản thân hoàng thổ đã rất dễ bị phá hủy, nhưng độ ổn định của nó tạo ra các dạng hõm xói mòn sâu hơn là rộng. Độ dày của lớp hoàng thổ cũng không loại trừ việc canh tác, nếu chỉ xảy ra hiện tượng bị thổi bay trên bề mặt.”
Nghĩa khác
- xả
- phóng
- sự thổi bay
- sự xì hơi
- sự xả khí