abblaßt
Nghĩa tiếng Việt: xả
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Farbe des alten Fotos abblaßt mit den Jahren deutlich. — Màu sắc của bức ảnh cũ phai nhạt rõ rệt theo năm tháng.
Nghĩa khác
- thả ra
- phát ra
- tha thứ
- bỏ qua
- miễn thứ
Nghĩa tiếng Việt: xả
động từ · trình độ C1