abbimsen
Nghĩa tiếng Việt: mài bằng đá bọt
Phát âm (IPA): [ˈapˌbɪmzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbimsen · er/sie/es bimst ab · bimste ab · haben abgebimst
Präsens (hiện tại)
| ich | bimse ab |
| du | bimst ab |
| er/sie/es | bimst ab |
| wir | bimsen ab |
| ihr | bimst ab |
| sie/Sie | bimsen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bimste ab |
| du | bimstest ab |
| er/sie/es | bimste ab |
| wir | bimsten ab |
| ihr | bimstet ab |
| sie/Sie | bimsten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebimst |
| du | hast abgebimst |
| er/sie/es | hat abgebimst |
| wir | haben abgebimst |
| ihr | habt abgebimst |
| sie/Sie | haben abgebimst |
Ví dụ
- Es ist absolut notwendig, die Leder auf der Fleischseite sorgfältig abzubimsen. — Việc mài kỹ mặt trong của da thuộc là điều tuyệt đối cần thiết.
- Erwin hat mich heute in Biologie die zu erledigende Aufgabe nicht abbimsen lassen. — Hôm nay Erwin không cho tôi chép bài tập sinh học cần nộp.
Nghĩa khác
- zur Glättung/Reinigung mit einem Bimsstein abreiben
- (etwas schriftlich Vorliegendes) unverändert kopieren/übernehmen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbimst → Đúng: er bimst ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)