abbedingen
Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận miễn trừ
Phát âm (IPA): [ˈapbəˌdɪŋən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbedingen · er/sie/es bedingt ab · bedang ab · haben abbedungen
Präsens (hiện tại)
| ich | bedinge ab |
| du | bedingst ab |
| er/sie/es | bedingt ab |
| wir | bedingen ab |
| ihr | bedingt ab |
| sie/Sie | bedingen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bedang ab |
| du | bedangst ab |
| er/sie/es | bedang ab |
| wir | bedangen ab |
| ihr | bedangt ab |
| sie/Sie | bedangen ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abbedungen |
| du | hast abbedungen |
| er/sie/es | hat abbedungen |
| wir | haben abbedungen |
| ihr | habt abbedungen |
| sie/Sie | haben abbedungen |
Ví dụ
- Bestimmte gesetzliche Vorschriften können durch vertragliche Vereinbarung abbedungen werden. — Một số quy định pháp luật nhất định có thể được loại trừ bằng thỏa thuận hợp đồng.
Nghĩa khác
- durch einen Vertrag eine gesetzliche Bestimmung ausschließen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbedingt → Đúng: er bedingt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)