Abbauwürdigkeit
Nghĩa tiếng Việt: khả năng khai thác
Phát âm (IPA): [ˈapbaʊ̯ˌvʏʁdɪçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Abbauwürdigkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbauwürdigkeit | |
| Akkusativ | Abbauwürdigkeit | |
| Dativ | Abbauwürdigkeit | |
| Genitiv | Abbauwürdigkeit |
Ví dụ
- Die Abbauwürdigkeit einer Lagerstätte hängt von den Kosten ihrer Ausbeutung in Relation zum erzielbaren Preis ab. — Tính khả thi để khai thác một mỏ khoáng sản phụ thuộc vào chi phí khai thác so với mức giá có thể thu về.
- Die Abbauwürdigkeit von Berg- und Seifengold wird nach Gramm Gold je Tonne Gestein oder Sand abgeschätzt. — Hiệu quả kinh tế để khai thác vàng gốc và vàng sa khoáng được ước tính theo số gam vàng trên mỗi tấn đá hoặc cát.
Nghĩa khác
- die Rentabilität einer Lagerstätte mit Rohstoffen