Abbauvorgang
Nghĩa tiếng Việt: quá trình phân hủy; quá trình cắt giảm
Phát âm (IPA): [ˈapbaʊ̯ˌfoːɐ̯ɡaŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Abbauvorgang
Số nhiều: die Abbauvorgänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbauvorgang | Abbauvorgänge |
| Akkusativ | Abbauvorgang | Abbauvorgänge |
| Dativ | Abbauvorgang | Abbauvorgängen |
| Genitiv | Abbauvorgänge |
Ví dụ
- „Beim Abbauvorgang werden in gemischter Reihenfolge die Arbeitsbeginnzeiten von Betrieben verschoben, die einen größeren bzw. einen kleineren Abbau pro Beschäftigten bewirken.“ — Trong quá trình tinh giản, thời gian bắt đầu làm việc của các doanh nghiệp tạo ra mức cắt giảm lớn hơn hoặc nhỏ hơn trên mỗi nhân viên sẽ được thay đổi theo thứ tự xáo trộn.
- „Ohne diesen Abbauvorgang wären die Konzentrationen an Nitrat im geförderten Rohwasser der Wasserwerke möglicherweise wesentlich höher.“ — Nếu không có quá trình phân hủy này, nồng độ nitrat trong nước thô khai thác của các nhà máy nước có thể sẽ cao hơn nhiều.
- „Diese Stoffwechselreaktion führt zur Entwicklung von Allopurinol im Sinne eines biologischen Versuchs, den Abbauvorgang anderweitig, d. h. zugunsten der Steigerung von Abbauweg 1, zu beeinflussen.“ — Phản ứng chuyển hóa này dẫn đến sự phát triển của allopurinol như một thử nghiệm sinh học nhằm tác động đến quá trình phân hủy theo hướng khác, tức là tăng cường con đường phân hủy 1.