Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abbauvorgang

Nghĩa tiếng Việt: quá trình phân hủy; quá trình cắt giảm

Phát âm (IPA): [ˈapbaʊ̯ˌfoːɐ̯ɡaŋ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Abbauvorgang

Số nhiều: die Abbauvorgänge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbbauvorgangAbbauvorgänge
AkkusativAbbauvorgangAbbauvorgänge
DativAbbauvorgangAbbauvorgängen
GenitivAbbauvorgänge

Ví dụ